Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ghi cú đúp" (1)
ghi cú đúp
Tiếng Anh
Cụm từto score a brace/double
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Từ liên quan "ghi cú đúp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ghi cú đúp" (3)
Tiền đạo SLNA Michael Olaha ghi cú đúp.
SLNA striker Michael Olaha scored a brace.
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
